|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa, xẻ, bào và gia công cắt gọt gỗ; Xẻ mỏng, xẻ nan, bóc vỏ, đẽo bào gỗ; Sản xuất tà vẹt bằng gỗ; Cưa xẻ, băm, nghiền tận thu các sản phẩm phụ (như cành lá, bìa xẻ, lõi tu, gỗ vỡ) thành dăm gỗ, mùn cưa; Sản xuất sàn gỗ chưa lắp ráp; Sản xuất và chế biến sợi gỗ, bột gỗ, vỏ bào, hạt gỗ ; Rác (vỏ cây, oversize), mùn, dăm đất, dăm bẩn, dăm băm tươi, dăm thô, vỏ cây thô, vỏ cây nghiền; Bảo quản gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: Tận thu bìa, cành, ngọn keo, băm dăm keo
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Kinh doanh Rác (vỏ cây, oversize), mùn, dăm đất, dăm bẩn, dăm băm tươi, dăm thô, vỏ cây thô, vỏ cây nghiền; ván bóc, ván xẻ, nan xẻ từ gỗ, mùn cưa; sàn gỗ chưa lắp ráp; sợi gỗ, bột gỗ, vỏ bào, hạt gỗ và các nguyên liệu được làm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện.
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|