|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Kinh doanh đồ điện tử, điện lạnh)
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
(Chi tiết: Sản xuất nước đá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Khu vui chơi trong nhà và ngoài trời)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Chi tiết: Kho bãi lưu giữ, bảo quản hàng hóa nguyên liệu sản xuất, hàng hóa tiêu dùng, máy móc, thiết bị)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, nhà trọ)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Chi tiết: Dịch vụ quán ăn)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Chi tiết: Kinh doanh cà phê, giải khát)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Trưng bày, bán đá ốp cầu thang và các mặt hàng sản xuất từ đá)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(Chi tiết: Hoàn thiện các mặt hàng sản xuất từ đá)
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
(Chi tiết: Sửa chữa đồ điện tử, điện lạnh)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
(Chi tiết: Mua bán ô tô cũ)
|