|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành các thiết bị phụ kiện thang máy, máy nâng hạ, cơ điện lạnh, thiết bị tự động hóa, xây dựng.
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp các thiết bị phụ kiện thang máy, máy nâng hạ, cơ điện lạnh, thiết bị tự động hóa, xây dựng.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Cung cấp, sửa chữa thiết bị điện tử
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, chế tạo, kết cấu cơ khí
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Cung cấp, sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Cung cấp, lắp đặt, sửa chữa, bảo trì thang máy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|