|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: -Kinh doanh, sản xuất các sản phẩm sản phẩm từ tre, luồng;
-Kinh doanh, sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ;
-Kinh doanh sản xuất sản phẩm khác từ gỗ;
-Kinh doanh, sản xuất tăm, nan bào từ cây tre, luồng, nứa; sản xuất than từ cây tre, luồng, nứa; sản xuất đũa từ cây luồng (sơ chế và tinh chế).
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Kinh doanh, sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh, sản xuất than hoạt tính; Kinh doanh, sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: -Kinh doanh vật liệu xây dựng từ luồng, tre, gỗ, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ nội thất, ván sàn, tấm trải đường,tre, luồng ép khối,..
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu tre, luồng. Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh, sản xuất
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|