|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Đường, sữa, các sản phảm từ sữa, bánh,kẹo các sản phẩm từ ngũ cốc, bột tinh bột
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vecni, sắt, thép
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: quán rượu, bia, bar
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
( bằng xe điện phục vụ khách du lịch văn hóa tâm linh)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Công trình dân dụng cấp 4, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trông giữ xe; Quản lý, kinh doanh khai thác chợ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng, kiot
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|