|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
- Dịch vụ địa táng, hoả táng, cát táng và các dịch vụ có liên quan khác;
- Dịch vụ nhà tang lễ;
- Bán đất xây mộ hoặc cho thuê đất đào mộ;
- Dịch vụ xe đưa đón phục vụ tang lễ; dịch vụ lưu tro, cốt (nhà âm, nhà dương); dịch vụ phục vụ tang lễ khác
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng bôxít, Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Mua, bán, kinh doanh nước sinh hoạt
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế; xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Trùng tu, tôn tạo, tu bổ, phục hồi di tích lịch sử văn hóa, danh lam thắng cảnh,; xây dựng các công trình đình, đền, chùa, miếu, nhà thờ; Xây dựng chợ, các trung tâm siêu thị
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; bán buôn dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan; bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; bán buôn sắt, thép, kim loại khác; bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng tiêu dùng trong chợ, siêu thị
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng, Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng), Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông, Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ, Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt, Bốc xếp hàng hóa đường bộ, Bốc xếp hàng hóa cảng biển, Bốc xếp hàng hóa cảng sông, Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư xây dựng và kinh doanh bất động sản
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác mỏ; khai khoáng chưa được phân vào đâu
|