|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: -Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, thủy sản, hạ tầng kỷ thuật đô thị.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Dịch vụ tuyển dụng lao động Việt Nam làm việc có thời hạn ở nước ngoài
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: kinh doanh lữ hành du lịch nội địa quốc tế
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế biến hàng nông, lâm sản: Sản xuất gia vị, nguyên liệu…..
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế và rác thải độc hại khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý, tiêu hủy rác thải y tế và rác thải độc hại khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế rác thải kim loại và phi kim loại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, phòng trọ phục vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ nhà hàng, ăn uống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán bia, rượu, cà phê và dịch vụ đồ uống khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:- Kinh doanh hóa chất ( trừ hóa chất trong nông nghiệp), chất dẻo d, phụ kiện may mặc dày dép,
- Kinh doanh sắt vụn
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh lương thực, thực phẩm, thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh hàng mây tre đan, hàng thủ công mỹ nghệ,…
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe taxi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuển hành khách bằng ô tô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết : Cung ứng lao động và giới thiệu việc làm trong nước
|