|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám đa khoa (trừ lưu trú bệnh nhân), phòng khám chuyên khoa Chẩn Đoán Hình Ảnh, phòng khám chuyên khoa Nội tổng quát, phòng khám chuyên khoa Nhi, phòng khám chuyên khoa Sản, phòng khám chuyên khoa Tâm thần, phòng khám chuyên khoa Nội, phòng khám chuyên khoa Da liễu, phòng khám chuyên khoa Nam khoa, phòng khám chuyên khoa Bác sĩ gia đình, phòng khám tư vấn sức khỏe qua phương tiện công nghệ thông tin, phòng xét nghiệm, phòng khám chuyên khoa ngoại, phòng khám lão khoa, phòng khám chuyên khoa mắt, phòng khám chuyên khoa tai mũi họng, phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị vật tư y tế
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị vật tư y tế
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|