|
7010
|
Hoạt động của trụ sở văn phòng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng nhà cao tầng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công xây dựng nhà cao tầng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình kỹ thuật đường bộ dân sự.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình chế biến, chế tạo như: Nhà xưởng sản xuất, nhà máy sản xuất công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình kỹ thuật dân sự khác.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện trong các công trình nhà cao tầng , công trình dân sự
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí trong các công trình nhà cao tầng, công trình dân sự
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thang máy, thang cuốn, cửa cuốn, cửa tự động, dây dẫn chống sét, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung trong các công trình nhà cao tầng, công trình dân sự.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình nhà cao tầng và công trình dân sự.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông dân sự; Thiết kế nội ngoại thất nhà cao tầng, công trình dân sự; Dịch vụ tư vấn kỹ thuật công trình nhà cao tầng, công trình dân sự; Dịch vụ tư vấn kỹ thuật đồng bộ công trình nhà cao tầng, công trình dân sự.
|