|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy fax, điện thoại, máy vi tính ( trừ máy vi tính màu), hàng điện tử và phụ kiện kem theo, thiết bị viễn thông - công nghệ thông tin, thiết bị an ninh điện tử, thiết bị văn phòng, phần mềm tin học, hàng điện tử, điện gia dụng, thiết bị công nghệ chống sét, thiết bị phòng cháy chữa cháy; sửa chữa điều hòa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình xử lý bùn.
- Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt máy fax, điện thoại, máy vi tính ( trừ máy vi tính màu), hàng điện tử và phụ kiện kem theo, thiết bị viễn thông - công nghệ thông tin, thiết bị an ninh điện tử, thiết bị văn phòng, phần mềm tin học, hàng điện tử, điện gia dụng, thiết bị công nghệ chống sét, thiết bị phòng cháy chữa cháy, Lắp đặt điều hòa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sơn mạ, mài, đánh bóng, khoan, hàn, tiện, cắt gọt kim loại.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa đi, cửa sổ và khung cửa kim loại.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế; Bán buôn đồ dùng nội thất: Giá sách, kệ sách bằng gỗ và kim loại.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán máy fax, điện thoại, máy vi tính ( trừ máy vi tính màu), hàng điện tử và phụ kiện kem theo, thiết bị viễn thông - công nghệ thông tin, thiết bị an ninh điện tử, thiết bị văn phòng, phần mềm tin học, hàng điện tử, điện gia dụng, thiết bị công nghệ chống sét, thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi;
- Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng;
- Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp;
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác;
- Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động;
- Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng, sơn nước
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn điều hòa và đồ điện nước
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp;
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế quy hoạch xây dựng;
- Khảo sát địa hình công trình xây dựng;
- Thiết kế công trình giao thông;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông;
- Tư vấn dự án tiền khả thi, khả thi, dự án đầu tư, lập dự toán, tổng dự toán;
- Thẩm định hồ sơ kỹ thuật, dự toán, tổng dự toán;
- Tư vấn đấu thầu;
- Tư vấn quản lý dự án, quản lý chi phí đầu tư xây dựng;
- Tư vấn về tài sản, trang thiết bị công trình xây dựng;
- Thẩm tra hồ sơ kỹ thuật, dự toán, tổng dự toán, tổng mức đầu tư xây dựng, kết quả đấu thầu các công trình giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, dân dụng và công nghiệp
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Tư vấn thiết kế nội, ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|