|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất, đóng gói thuốc tân dược, đông dược, cao đơn hoàn tán; sản xuất dược phẩm, hóa dược, nguyên liệu làm thuốc, bao bì dược, sản phẩm chăm sóc sức khỏe, thực phẩm, thực phẩm chức năng, hóa mỹ phẩm, nước uống, nước tinh khiết, vật tư y tế, máy móc, thiết bị y tế
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất màng nhôm, màng thiếc, túi nhôm, túi thiếc.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng; sản xuất các loại trà
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn bao bì, nhãn mác, in ấn phẩm, tài liệu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ khách sạn
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh sắt, thép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hóa chất và các nguyên liệu sản xuất thuốc (không bao gồm các loại hóa chất Nhà nước cấm); kinh doanh bao bì, sinh vật cảnh; kinh doanh thực phẩm chức năng; kinh doanh các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa; kinh doanh các sản phẩm sản xuất từ kim loại : Màng nhôm, màng thiếc, túi nhôm, túi thiếc; bán buôn xuất nhập khẩu dược phẩm, nguyên liệu, hóa chất phụ liệu để sản xuất thuốc phòng và chữa bệnh, bao bì dược, thực phẩm, thực phẩm chức năng, vắc xin và sinh phẩm y tế, chế phẩm sát khuẩn gia dụng và y tế, dược liệu, tinh dầu, hương liệu, dầu động, thực vật, vật tư y tế, máy móc, thiết bị y tế, hóa mỹ phẩm, sản phẩm vệ sinh, sản phẩm dinh dưỡng y tế, bông, băng, gạc, kính mắt, kính thuốc, hóa chất các loại, hóa chất xét nghiệm và kiểm nghiệm phục vụ ngành y tế, các sản phẩm từ nhựa, kim loại (màng nhôm, màng thiếc, túi nhôm, túi thiếc), sinh vật cảnh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, nguyên liệu, hóa chất phụ liệu để sản xuất thuốc phòng và chữa bệnh, bao bì dược, thực phẩm, thực phẩm chức năng, vắc xin và sinh phẩm y tế, chế phẩm sát khuẩn gia dụng và y tế, dược liệu, tinh dầu, hương liệu, dầu động, thực vật, vật tư y tế, máy móc, thiết bị y tế, hóa mỹ phẩm, sản phẩm vệ sinh, sản phẩm dinh dưỡng y tế, bông, băng, gạc, kính mắt, kính thuốc, hóa chất các loại, hóa chất xét nghiệm và kiểm nghiệm phục vụ ngành y tế
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa dân dụng, nhựa trang trí; các sản phẩm nhựa chuyên dụng trong công nghiệp, xây dựng, môi trường, giao thông vận tải; sản xuất nhựa tái sinh từ phế liệu nhựa (không sản xuất tại trụ sở); sản xuất đồ nhựa dùng để gói hàng gồm: Túi, bao, hộp, thùng, bình, chai, lọ bằng nhựa. Chế biến chất dẻo mới, nhựa đã dùng thành sản phẩm trung gian dùng cho các hoạt động khuôn, đẩy nén, thổi nén, phun nén và cắt.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm, sản phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh dược phẩm, mỹ phẩm; kinh doanh các sản phẩm từ gỗ, văn phòng phẩm; kinh doanh thuốc tân dược, thuốc tân dược, hóa mỹ phẩm, vật tư dân dụng, hàng công nghệ phẩm, vắc xin và sinh phẩm y tế, thuốc nam, thuốc bắc, nguyên liệu làm thuốc, cao đơn hoàn tán, thuốc thang, rượu thuốc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc, trang thiết bị vật tư y tế; kinh doanh thiết bị điện, điện máy, điện lạnh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý vé máy bay
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến hàng nông sản
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Chế biến hàng lâm sản
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đầu tư xây dựng khu du lịch, khu vui chơi, khu đô thị mới
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị nội thất văn phòng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị điện, điện máy, điện lạnh
|