|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Trung tâm tiếng anh, trung tâm hỗ trợ kỹ năng sống
- Dạy kèm, gia sư, tổ chức dạy thêm các môn theo chương trình học cấp trung học cơ sở, phổ thông
- Các trung tâm dạy học có các khoá học cho học sinh yếu kém
- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại
- Dạy đọc nhanh
- Dạy về tôn giáo
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng
-Dạy máy tính
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh và cung cấp các sản phẩm về cây xanh, hoa cây cảnh, giống cây trồng; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Hoạt động kinh tế trang trại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: kinh doanh máy in, máy tính, thiết bị văn phòng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí dân dụng
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất các loại cửa làm từ nhôm, in nox, nhựa, sắt, cửa window, cửa cuốn, cửa kính cường lực
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết :
- Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục
- Dịch vụ đánh giá kiểm tra giáo dục
Tư vấn giáo dục
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, hàng gốm, sứ, thủy tinh, nhôm, nhựa, inox, đồ điện gia dụng, hàng điện tử, điện lạnh, dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: kinh doanh rau, củ, quả, thực phẩm sạch, thực phẩm chức năng,
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, hàng gốm, sứ, thủy tinh, nhôm, nhựa, inox, đồ điện gia dụng, hàng điện tử, điện lạnh, dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Quản lý, khai thác, chăm sóc các công viên, khuôn viên, vườn hoa, cây xanh đô thị và các công trình công cộng khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|