|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết: dịch vụ bán vé máy bay
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Giám sát công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, điện, thủy lợi, thủy điện, giao thông, cấp thoát nước; Thiết kế xây dựng công trình điện, thiết kế cấu trúc công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế kiến trúc công trình giao thông, thủy lợi, thủy điện, công trình cấp thoát nước; thiết kế quy hoạch xây dựng; Khảo sát địa hình, địa chất công trình; dịch vụ đo đạc xây dựng lưới tọa độ và độ cao chuyên dụng; đo vẽ bản đồ địa chính, địa hình các loại tỷ lệ, bản đồ chuyên đề, bản đồ quy hoạch, bản đồ sử dụng đất, bản đồ phụ vụ giải phóng mặt bằng; quan trắc lún, quan trách chuyển dịch ngang, đo nghiêng, đo biến dạng công trình; thẩm tra thiết kế xây dựng, dự toán công trình dân dụng, gia thông, thủy lợi, công trình điện; Tư vấn lạp, quản lý dự án, lập hồ sơ thầu, tư vấn lập báo cáo kinh tế kỹ thuật; tư vấn xây dựng các sản phẩm đo đạc công trình và bản đồ; ; lập dự toán xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, công trình điện đến 35KV
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua bán, trao đổi đất, đầu tư xây dựng nhà để bán, cho thuê; đầu tư cải tạo đất và đầu tư các công trình hạ tầng trên đất để đổi đất lấy công trình hoặc cho thuê đất đã có hạ tầng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ xe, trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Quản lý, khai thác, chăm sóc các công viên, khuôn viên, vườn hoa, cây xanh đô thị và các công trình công cộng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển khách du lịch
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|