|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: sản xuất giấy đế, giấy vàng mã
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Chuyên Sản xuất, gia công các loại giấy vàng mã, đồ cúng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Chuyên xuất, nhập khẩu các hàng giấy vàng mã, vật tư ngành giấy
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: Tận thu bìa, cành, ngọn keo băm dăm
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Gia công, chế biến gỗ và sản xuất các sản phẩm từ gỗ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm từ gỗ, kinh doanh đồ nội thất, ngoại thất, kinh doanh giấy các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|