|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cho tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy sử dụng năng lượng mặt trời; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), thiết bị giám sát an ninh, thiết bị phòng cháy chữa cháy.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế và giám sát thi công công trình điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng Công ty sản xuất và kinh doanh
|