|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa hình; thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; tư vấn thiết kế kết cấu công trình: nền, mặt đường, cầu, hầm, thủy lợi, thủy điện, dân dụng, công nghiệp, xưởng sản xuất, kho, điện đến 0,4kv, công trình điện đến 35kv, quy hoạch, nội, ngoại thất công trình; khảo sát điện đến 35kv, quy hoạch, nội, ngoại thất công trình; khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn, đánh giá tác động môi trường; giám sát công trình: thủy lợi, thủy điện, dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, công trình đến 35kv; tư vấn lập hồ sơ: mời thầu, đấu thầu, hoàn công, thanh quyết toán công trình: thủy lợi, thủy điện, dân dụng, công nghiệp, điện đến 0,4kv, công trình điện đến 35kv, hạ tầng kỹ thuật, quy hoạch; kiểm tra chất lượng công trình giao thông, thủy lợi.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới, bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|