|
146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán hoa quả
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:Xây dựng dân dụng. Thi công xây dựng cầu đường, giao thông, thủy lợi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất gia công nhựa tái sinh
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác khoáng sản đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống tổng hợp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: Khai thác lâm sản khác
|