|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cơ khí dân dụng
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất các loại cửa làm từ nhôm, in nox, nhựa, sắt, cửa window, cửa cuốn, cửa kính cường lực
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: kinh doanh đồ nội thất, ngoại thất, kinh doanh các loại cửa làm từ nhôm, in nox, nhựa, sắt, cửa window, cửa cuốn, cửa kính cường lực, bán buôn đồ điện dân dụng, các thiết bị gia đình, cung cấp thiết bị văn phòng, trường học và các sản phẩm từ cơ khí, phụ kiện ngành cửa, các sản phẩm từ gỗ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: lắp đặt công trình nội thất, ngoại thất, lắp đặt thiết bị camara giám sát, thiết bị an ninh, thiết bị báo cháy, lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng như: thang máy, cầu thang tự động; lắp đặt các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hành khách theo tuyến cố định và theo hợp đồng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|