|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công lông mi nhân tạo, sản xuất các sản phẩm bằng nhựa, hộp nhựa và khẩu trang y tế.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, trang thiết bị y tế.
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh đồ nội thất, ngoại thất, đồ diện dân dụng, các thiết bị gia đình; cung cấp thiết bị văn phòng, trường học và các sản phẩm từ cơ khí; kinh doanh lông mi nhân tạo và phụ kiện ngành mi nhân tạo, khẩu trang y tế và các sản phẩm từ gỗ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh quần áo, giày dép và hàng dệt may.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất hộp đựng lông mi giả, nguyên liệu làm mi giả
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán tóc nhân tạo, lông mi nhân tạo, keo dán mi, băng keo, giấy dầu cuốn mi, dụng cụ nối mi
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|