|
8552
|
Giáo dục văn hoá nghệ thuật
Chi tiết: Đào tạo âm nhạc và nghệ thuật
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: May, công nghệ thông tin, giúp việc, cơ khí, kỹ thuật vật lí trị liệu, kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi, chế biến nông sản thực phẩm, ngoại ngữ, dạy sữa chữa xe máy, o tô, máy móc công trình.
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: May, công nghệ thông tin, giúp việc, cơ khí, kỹ thuật vật lí trị liệu, kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi, chế biến nông sản thực phẩm, ngoại ngữ, dạy sữa chữa xe máy, o tô, máy móc công trình.
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng sống cho học sinh, sinh viên; đào tạo kỹ năng mềm: Lãnh đạo doanh nghiệp; đào tạo kỹ năng chăm sóc, bán hàng hiệu quả; kỹ năng giao tiếp thuyết trình ấn tượng; kỹ năng mềm cho người xin việc và đi làm; tổ chức đào tạo, dạy học Anh văn cho thiếu nhi, cho các cấp học; tổ chức luyện thi đại học các môn; tổ chức dạy kèm gia sư các môn học; tổ chức đào tạo luyện thi ngoại ngữ; tổ chức đào tạo dạy tin học; trung tâm ngoại ngữ
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Cung cấp thiết bị trường học, thiết bị âm nhạc.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện triển lãm, hội nghị, hội thảo, đám cưới, sinh nhật
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các khu vui chơi giải trí
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; bán buôn nhạc cụ, âm thanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị nghe nhìn, âm thanh, ánh sáng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; bán buôn thiết bị nghe nhìn, âm thanh, ánh sáng.
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|