|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị điện tử, viễn thông, điện thoại có dây, không dây, thiết bị điều khiển, phát sóng và linh kiện điện thoại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, triển lãm, hội nghị, hội thảo
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn vali, cặp, túi, hàng da và giả da, dụng cụ y tế, gốm, sứ, thủy tinh, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, dụng cụ thể dục thể thao, gia dụng, đèn và bộ đèn điện, sách, báo tạp chí, văn phòng phẩm, đồ chơi trẻ em, quần áo, phụ kiện thời trang
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, cho thuê nhà xưởng, mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh, quản lý và kinh doanh chợ, siêu thị, bến xe
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị trường học, thiết bị điện nước
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh rượu bia
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ Karaoke, cà phê, hoạt động vui chơi giải trí
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Chống thấm, chống dột, chống mối mọt công trình xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: kinh doanh các mặt hàng thủy sản, thức săn gia xúc, gia cầm, hàng tạp hóa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|