|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
CHi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Đo vẽ bản đồ; lập quy hoạch chi tiết mặt bằng đô thị và nông thôn; lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đai; lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; lập đề án, kế hoạch bảo vệ môi trường; lập báo cáo giám sát chất lượng môi trường định kỳ; lập báo cáo khai thác nguồn nước, báo cáo xả nước thải; lập hồ sơ đăng ký sổ chủ nguồn thải; khảo sát thiết kế các công trình công nghiệp mỏ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vậ liệu xây dựng và thiết bị nội ngoại thất; bán buôn sơn, veni, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; kinh doanh các mặt hàng về đá
|