|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản; Quản lý bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản; Tư vấn bất động sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Sản xuất gạch đỏ, gạch lát sân gốm; Sản xuất Gạch đất nén CEB
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Sản xuất sản phẩm trang trí nhỏ, sản phẩm trang trí nội thất
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng hạ tầng, kỹ thuật; Xây dựng hạ tầng cảnh quan, không gian đô thị
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý bán hàng hoá
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Không kinh doanh vàng miếng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Ban buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày, khách sạn, homestay
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Tư vấn lập dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng; Lập dự án đầu tư xây dựng công trình; Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng, đánh giá sự cố, lập phương án xử lý (trừ tư vấn pháp luật, tài chính)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Kiểm định chất lượng công trình xây dựng, đánh giá sự cố, lập phương án xử lý, đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực công trình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động trang trí nội ngoại thất
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|