|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì công viên, vườn hoa và các khu công cộng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Chăn nuôi, nhân giống động vật và thực vật làm cảnh
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, khảo sát, giám sát: Công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và công viên cây xanh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, hướng dẫn quy trình kỹ thuật chăm sóc bảo dưỡng hệ thống công viên cây xanh
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cảnh và động vật, gia cầm cảnh
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết:Chế tác hòn non bộ, tiểu cảnh
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp và giải phóng mặt bằng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu mua phế liệu, giác thải không độc hại.
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề; lắp đặt thiết bị thể dục, thể thao trong nhà và ngoài trời
|