|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, triển lãm, hội nghị hội thảo, đám cưới, sinh nhật (trừ các chương trình nhà nước cấm)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ, ký gửi hàng hóa
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ viễn thông, dịch vụ làm thuê bao trả trước, thuê bao trả sau, thu cước điện thoại
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh linh kiện điện tử, viễn thông, điều khiển, kinh doanh điện thoại di động, linh kiện điện thoại, cố định , bộ đàm; kimh doanh sim thẻ điện thoại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh điện dân dụng, điện lạnh, điện công nghiệp, kinh doanh các sản phẩm từ gỗ, kinh doanh đồ nội thất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê mặt bằng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ rửa xe công nghệ cao
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nguồn nhân lực
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ khách sạn
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
CHi tiết: Kinh doanh nhiên liệu rắn lỏng, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh vàng bạc đá quý trang sức, mỹ nghệ (không bao gồm kinh doanh vàng miếng và nguyên liệu)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý bán vé máy bay
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh bếp gas; bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm bán buôn dược phẩm)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|