|
146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Ấp trứng, sản xuất giống gia cầm; chăn nuôi gà, vịt, ngan ngỗng và gia cầm khác
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Ấp trứng, sản xuất giống gia cầm; chăn nuôi gà, vịt, ngan ngỗng và gia cầm khác
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết : dịch vụ chăn nuôi , chuyển giao, hướng dẫn chăn nuôi
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết : Cung cấp thuốc thú y, vacxin cho vật nuôi
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|