|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Buôn bán hạt ngũ cốc, nông, lâm sản nguyên liệu, quả có dầu
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự được làm bằng gỗ, song mây, tre, cói
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ máy móc thiết bị máy ép dầu đậu nành và ép dầu các loại hạt khác; bán lẻ máy móc, thiết bị bóc vỏ nông sản, bán lẻ máy móc, thiết bị sàng để sàng, để làm sạch, để tách màu, để tách sạn nông sản; bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng khác phục vụ cho việc chế biến nông sản; bán lẻ máy móc, thiết bị phụ tùng máy bóc gỗ; bán lẻ máy móc, thiết bị phục vụ việc chế biến gỗ; bán lẻ máy móc, thiết bị phục vụ việc sản xuất các sản phẩm từ gỗ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự được làm bằng gỗ, song mây, tre, cói
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau, đậu, nấm các loại; trồng hoa
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị máy ép dầu đậu nành và ép dầu các loại hạt khác; bán buôn máy móc, thiết bị bóc vỏ nông sản, bán buôn máy móc, thiết bị sàng để sàng, để làm sạch để tách màu, để tách sạn nông sản; bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng khác phục vụ cho việc chế biến nông sản
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy bóc gỗ; bán buôn may móc, thiết bị phục vụ việc chế biến gỗ; bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ việc sản xuất các sản phẩm từ gỗ; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt; bán lẻ thủy sản; bán lẻ rau quả, đậu tương, đường sữa, các sản phẩm từ sữa, bánh, mứt, kẹo, các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
( xuất, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh)
|