|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế công trình giao thông, thiết kế công trình khai thác mỏ lộ thiên, thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình, giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật; công trình giao thông, khảo sát địa chất công trình; khảo sát địa hình, lập dự án đầu tư báo cáo kinh tế kỹ thuật và lập dự toán các công trình công nghiệp và dân dụng, lập hồ sơ mời thầu; tư vấn đấu thầu; thủ tục thanh quyết toán; hồ sơ hoàn công; định giá công trình, thẩm tra thiết kế và dự toán các công trình thuộc lĩnh vực xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường; dịch vụ tư vấn, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; lập bản cam kết bảo vệ môi trường, lập báo cáo giám sát môi trường
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Máy khoan, máy, thiết bị xây dựng
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|