|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác vật liệu xây dựng, đá ốp lát
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy móc hệ thống xử ký môi trường
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác vật liệu xây dựng, đá ốp lát
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng, đá ốp lát
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường; kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường về ô nhiễm không khí và nước;
Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường đối với các dự án đầu tư, đề án cải tạo, phục vụ môi trường đối với các dự án đầu tư khai thác khoáng sản
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, xây lắp công trình điện đến 35KV
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|