|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình cấp thoát nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất và tinh chế kim loại quý, chế tác hoặc không chế tác như: Vàng, bạc……
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng và kim loại quý khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bản lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình hạ tầng công viên cây xanh, hạ tầng khu công nghiệp
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Tận thu, chế biến Cromit, Bentonit
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh Cromit, Bentonit, phân bón
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy công, nông nghiệp, máy thủy; máy móc, thiết bị công trình, thiết bị điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt may khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy vi tính
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu và các sản phẩm liên quan phục vụ cho ngành mỏ
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác cao lanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|