|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh đồ điện dân dụng, điện tử, điện lạnh, kinh doanh các mặt hàng lương thực, thủy hải sản, cây cảnh, các mặt hàng giống cây trồng nông nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật, công trinh điện, công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng, công nghiệp, thủy điện, cầu cầu và đường bộ; Thiết kế xây dựng công trình : dân dụng, công trình công nghiệp, kiến trúc công trình, quy hoạch, thủy lợi, cầu và đường ; thiết kế lắp đặt hệ thống thiết bị cơ điện công trình dân dụng và công nghiệp.
- Khảo sát đại chất, địa hình các công trình
- Lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, lập dự toán các công trình công nghiệp, dân dụng; lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu, thủ tục thanh, quyết toán, hồ sơ hoàn công, định giá
- Thẩm tra thiết và dự toán các công trình thuộc vực xây dựng và công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|