|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường tủ, bàn, ghế từ gỗ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh gỗ các loại, mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hàng lâm sản
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Chế biến lâm sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán vé tàu hỏa, vé máy bay.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công may mặc quần áo, ba lô, túi sách, giầy dép.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò, khai thác, chế biến, kinh doanh đá bazan, silic, bô xít, thạch cao, đá vôi, đất giàu sắt làm phụ gia xi mằng;
Kinh doanh dịch vụ khoan, nổ mìn công trình xây dựng và mỏ.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị, san lấp mặt bằng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Kinh doanh hàng điện tử, điện lạnh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Kinh doanh các mặt hàng cơ khí
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh bánh, kẹo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán than các loại
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh đồ bảo hộ lao động, các sản phẩm từ gỗ.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar, cafe, dịch vụ phục vụ đồ uống khác.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Karaoke
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ.
|