|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất làm phụ gia xi măng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp (aniline, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hóa học, chất màu, nhựa tổng hợp, dầu thơm và hương liệu, sô đa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh); Bán buôn hóa chất khác; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su, sợi dệt; Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa.
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|