|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, đồ mộc dân dụng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê máy ủi, máy xúc và máy công trình
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh văn phòng phẩm, hàng tạp hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh vàu, tre, nứa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|