|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh cây cảnh
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Chi tiết : Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, cam kết đạt tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, đề án bảo vệ môi trường, báo cáo giám sát môi trường định kỳ, hồ sơ xả nước thải vào nguồn nước tiếp nhận hồ sơ khai thác nước mặn và nước ngầm
- Tư vấn lĩnh vực môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý môi trường
- Tư vấn công nghệ sản xuất sạch, cung cấp vật tư, chế phẩm cho xử lý nước thải ( dệm vi sinh, đĩa phân phối khí, chủng vi sinh. Chế phẩm sinh học khử mùi) và các loại vật liệu lọc phục vụ cho xử lý nước cấp ( than hoạt tính, cát thạch anh, vật liệu xử lý asen, amoni); cung cấp hóa chất phục vụ xử lý nước ( hóa chất keo tụ, ổn định PH) ;Chăm sóc bảo dưỡng cây xanh
-Tư vấn và thi công các lĩnh vực về sinh vật cảnh
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị và hóa chất xử lý môi trường
|