2701010144 - CÔNG TY TNHH TRẦN KỲ 68

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
2701010144
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH TRẦN KỲ 68
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
SN 109, Đường Chiến Thắng, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Ngày cập nhật:
17:06:34 25/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
7821 Cung ứng lao động tạm thời
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác
5629 Dịch vụ ăn uống khác
8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ hoạt động đấu giá và kinh doanh vàng miếng)
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
7911 Đại lý du lịch
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7710 Cho thuê xe có động cơ
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0710 Khai thác quặng sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
5590 Cơ sở lưu trú khác
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7310 Quảng cáo
4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4690 Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4632 Bán buôn thực phẩm
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4633 Bán buôn đồ uống
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Loại trừ hoạt động đấu giá)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!