|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kho ngoại quan, hoạt động kinh doanh bất động sản)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ dịch vụ quảng cáo thuốc lá; trừ dịch vụ quảng cáo trên không)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất bảng 1, hóa chất bị cấm) và các sản phẩm hóa chất khác.
Chi tiết: Xuất nhập khẩu sơn, véc ni, nguyên liệu sản xuất sơn (Loại trừ hoạt động đấu giá)
|