|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( Trừ bán lẻ: tem, súng, đạn, tiền kim khí, vàng) (Trừ mặt hàng nhà nước cấm )
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
( Trừ hoạt động đấu giá )
|