|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
(Doanh nghiệp cam kết không hoạt động ngành nghề lưu trú tại vùng lõi di sản văn hoá và thiên nhiên thế giới Quần thể danh thắng Tràng an theo quyết định 230/QĐ-TTg ngày 04/02/2016 của Thủ tướng chính phủ)
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
(Doanh nghiệp cam kết không hoạt động ngành nghề lưu trú tại vùng lõi di sản văn hoá và thiên nhiên thế giới Quần thể danh thắng Tràng an theo quyết định 230/QĐ-TTg ngày 04/02/2016 của Thủ tướng chính phủ)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|