|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công, lắp đặt rèm cửa, mành, phông bạt, sàn, nội thất và các hạng mục hoàn thiện công trình.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa phục vụ hoạt động kinh doanh của công ty
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bạt, in tờ rơi, in bao bì
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Thiết kế file in, gia công sau in
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, sàn gỗ, sàn nhựa, rèm cửa, mành, phông bạt và thiết bị nội thất. Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng, sàn gỗ, sàn nhựa, rèm cửa, mành và thiết bị nội thất. Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các hệ thống nội thất, thiết bị trang trí, rèm, mành và các thiết bị khác trong công trình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế nội thất, thiết kế rèm cửa, phối cảnh không gian nội thất
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công rèm cửa, mành, chăn, ga, gối, phông bạt và sản phẩm từ vải
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
Chi tiết: Sản xuất đồ nội thất, đệm, nệm, sofa và các sản phẩm nội thất khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp hàng hóa nội thất và tiêu dùng. Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn chăn, ga, gối, đệm, đồ nội thất và các sản phẩm gia dụng. Trừ hoạt động đấu giá
|