|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng dành cho chăn nuôi. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, vật liệu điện, động cơ điện, dây điện, thiết bị đóng cắt điện, thiết bị dùng trong mạch điện).
Loại trừ hoạt động đấu giá.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: sản xuất tủ điện, bảng điện không hoạt động tại trụ sở.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: đánh giá tác động môi trường, dịch vụ chuyển giao công nghệ, hoạt động dịch vụ quan trắc môi trường, tư vấn công nghệ khác, tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết.
|