|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- Chi tiết: thi công, sử dụng thiết bị chuyên biệt như máy xúc, máy ủi để thi công nền móng.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: bán buôn máy móc thi công (loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
- Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
- Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa, và bảo dưỡng các công trình giao thông đường bộ (cao tốc, đường phố), công trình phụ trợ như cầu, hầm, và rào chắn.
|