|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ: Hoạt động đấu giá
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Loại trừ: Sản xuất các sản phẩm có hại cho sức khỏe con người
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên
- Sản xuất các sản phẩm hóa chất khác
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: sản xuất hóa dược và dược liệu
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Không hoạt động tại trụ sở
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Loại trừ: Hoạt động đấu giá
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Loại trừ:
- Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng, vàng miếng, hóa chất
- Bán buôn các mặt hàng mà Nhà nước cấm
- Hoạt động đấu giá
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ: Bán lẻ vàng miếng, thuốc lá, thuốc lào)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
- Bán thuốc đông y, bán thuốc nam
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kho ngoại quan)(Không bao gồm kho ngoại quan)
|