|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn mô tơ điện
- Bán buôn máy hàn, máy đục, máy tiện, máy bào
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị khác như vòng bi, tụ đề, hộp số, các thiết bị nâng hạ, thiết bị bốc xếp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ các thiết bị khác như vòng bi, tụ đề, hộp số, các thiết bị nâng hạ, thiết bị bốc xếp
- Bán lẻ mô tơ điện; Bán lẻ dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
- Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|