|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý rượu, bia, bánh, kẹo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Giao thông, thủy lợi, đường điện, công trình viễn thông, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xử lý nước ngầm, nước bề mặt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại phụ gia, vật liệu xây dựng và vật tư phục vụ sản xuất xi măng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng (Bao gồm phụ gia xi măng, clinker), bán buôn gạch ốp lát, sơn lăn tường, sơn véc ni, bột bả matit, sàn gỗ công nghiệp, thiết bị vệ sinh, ngói, sắt, cát, đá, sỏi, thép, kính, đồ ngũ kim và các loại vật liệu, trang trí nội thất, phụ gia phục vụ sản xuất xi măng và bao bì, gạch chịu lửa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị và san lấp mặt bằng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu sắt, thép, phế liệu kim loại, cao su phế thải và nhựa thải, buôn bán quặng sắt, silic, than, thạch cao
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tháo dỡ ô tô và phá tàu, thuyền cũ làm phế liệu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình dân dụng
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn rau, quả. Bán buôn cà phê. Bán buôn chè.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác silic
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường thủy và đường bộ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại, Bán buôn sắt, thép, bán buôn kim loại
|