|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
- Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
- Mua bán, chế biến than mỏ, chất đốt và nhiên liệu rắn khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán máy móc phục vụ nông nghiệp, công nghiệp và xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác đồng, chì, nhôm, kẽm, barrit
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Đại lý giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, đại lý khai thuế hải quan
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh tua du lịch (nội dịa, quốc tế)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
(Không hoạt động trong vùng lõi Quần thể danh thắng Tràng An theo Quyết định số 230/QĐ-TTg ngày 04/02/2016 của Thủ tướng Chính phủ)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
Chi tiết: Chế biến than tổ ong
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, gạch tuynel từ đất
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May công nghiệp xuất khẩu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
6491
|
Hoạt động cho thuê tài chính
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|