|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các trung tâm bồi dưỡng văn hóa; Trung tâm luyện thi đại học; Các lớp dạy thêm, học thêm kiến thức phổ thông các môn học bậc tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông ngoài hệ thống giáo dục chính quy.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
Chi tiết: Dịch vụ giới thiệu và cung ứng gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà; Môi giới các khóa học bồi dưỡng văn hóa.
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn giáo dục, tư vấn du học; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục; Dịch vụ kiểm tra giáo dục; Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên; đánh giá kết quả học tập; Tổ chức các kỳ thi thử khảo sát chất lượng học sinh.
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sách giáo khoa, vở học sinh, bút viết, thước kẻ, cặp sách, ba lô và các loại văn phòng phẩm phục vụ học tập.
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ máy tính cầm tay học sinh (Casio), laptop, máy tính bảng, thiết bị điện tử hỗ trợ học tập.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ chơi giáo dục, thiết bị phát triển trí tuệ, mô hình lắp ráp khoa học cho học sinh.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn sách giáo khoa, sách tham khảo, vở viết, bút mực và các loại văn phòng phẩm, dụng cụ học sinh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị giảng dạy; thiết bị, dụng cụ dùng cho phòng thí nghiệm vật lý, hóa học, sinh học; bảng tương tác thông minh, máy chiếu học đường.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|