|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí (CPC 516)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Dịch vụ mắc và lắp ráp điện (CPC 51641)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kiến trúc, thiết kế kỹ thuật (CPC 86722, 86723, 86724, 86727, 86742)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) phụ tùng, thiết bị điều hòa; vật tư sửa chữa điều hòa, thông gió (CPC 622)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) phụ tùng, thiết bị điều hòa; vật tư sửa chữa điều hòa, thông gió (CPC 622)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với các công trình xây dựng (CPC: 512,516,515)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với các công trình xây dựng (CPC: 512,516,515)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với các công trình xây dựng (CPC: 512,516,515)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với các công trình xây dựng (CPC: 512,516,515)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với các công trình xây dựng (CPC: 512,516,515)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với các công trình xây dựng (CPC: 512,516,515)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ xây dựng đối với các công trình xây dựng (CPC: 512,516,515)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Dịch vụ hoàn thiện và kết thúc công trình xây dựng (CPC 517)
|