|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công sân thể thao (sân bóng đá, tennis, pickleball, sân đa năng); Thi công nền, mặt sân; Sơn Epoxy; Chống thấm công trình
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, tư vấn kỹ thuật công trình sân thể thao
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn epoxy, sơn phủ bề mặt sân, kẻ vạch sân, chống thấm.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công nền móng, xử lý nền sân thể thao và các công trình đặc thù
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công khung lưới, hàng rào, kết câu kim loại cho sân thể thao
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất kết cấu thép, nhà che, khung sân
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chiếu sáng sân thể thao
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thoát nước sân thể thao
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|