|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: - Hoạt động của các phòng khám đa khoa
- Hoạt động của các phòng khám chuyên khoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: - Các khâu chuẩn bị trước khi bán sản phẩm, như: làm sạch, cắt tỉa, phân loại, sơ chế, khử trùng, phơi sấy,...;
- Phơi khô trái cây, rau, thảo mộc, gia vị, dược liệu và thuốc lá dưới điều kiện tự nhiên;
- Phân loại, làm sạch và cắt dược liệu;
- Làm khô hạt;
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: -Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng
- Sản xuất phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: -Kinh doanh thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng
- Kinh doanh phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
-Kinh doanh thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng
- Kinh doanh phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- Hoạt động kinh doanh dược
- Mua bán trang thiết bị y tế thuộc loại B, C, D
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8693
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|